Tỷ giá hối đoái KMF/AED 0.0089150 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.0089 AED |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.0088 AED |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.0087 AED |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.0086 AED |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.0086 AED |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.0085 AED |
| KMF | AED |
| 1 | 0.0089 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.089 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.89 |
| 250 | 2.22 |
| 500 | 4.45 |
| 1000 | 8.91 |
| AED | KMF |
| 1 | 112.16 |
| 5 | 560.84 |
| 10 | 1121.69 |
| 20 | 2243.39 |
| 50 | 5608.49 |
| 100 | 11216.98 |
| 250 | 28042.47 |
| 500 | 56084.94 |
| 1000 | 112169.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.