Tỷ giá hối đoái KMF/BBD 0.0048879 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.0049 BBD |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.0048 BBD |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.0048 BBD |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.0047 BBD |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.0047 BBD |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.0046 BBD |
| KMF | BBD |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.098 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.22 |
| 500 | 2.44 |
| 1000 | 4.88 |
| BBD | KMF |
| 1 | 204.58 |
| 5 | 1022.92 |
| 10 | 2045.84 |
| 20 | 4091.69 |
| 50 | 10229.24 |
| 100 | 20458.48 |
| 250 | 51146.22 |
| 500 | 102292.44 |
| 1000 | 204584.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.