Tỷ giá hối đoái KMF/BZD 0.0048838 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.0049 BZD |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.0048 BZD |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.0048 BZD |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.0047 BZD |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.0047 BZD |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.0046 BZD |
| KMF | BZD |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.098 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.22 |
| 500 | 2.44 |
| 1000 | 4.88 |
| BZD | KMF |
| 1 | 204.75 |
| 5 | 1023.78 |
| 10 | 2047.57 |
| 20 | 4095.15 |
| 50 | 10237.89 |
| 100 | 20475.79 |
| 250 | 51189.48 |
| 500 | 102378.97 |
| 1000 | 204757.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.