Tỷ giá hối đoái KMF/CLF 0.000052842 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.000053 CLF |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.000052 CLF |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.000052 CLF |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.000051 CLF |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.000051 CLF |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.000050 CLF |
| KMF | CLF |
| 1 | 0.000053 |
| 5 | 0.00026 |
| 10 | 0.00053 |
| 20 | 0.0011 |
| 50 | 0.0026 |
| 100 | 0.0053 |
| 250 | 0.013 |
| 500 | 0.026 |
| 1000 | 0.053 |
| CLF | KMF |
| 1 | 18924.24 |
| 5 | 94621.21 |
| 10 | 189242.43 |
| 20 | 378484.86 |
| 50 | 946212.15 |
| 100 | 1892424.31 |
| 250 | 4731060.79 |
| 500 | 9462121.58 |
| 1000 | 18924243.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.