Tỷ giá hối đoái KMF/CUP 0.064320 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | CUP |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.064 CUP |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.064 CUP |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.063 CUP |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.062 CUP |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.062 CUP |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.061 CUP |
| KMF | CUP |
| 1 | 0.064 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.64 |
| 20 | 1.28 |
| 50 | 3.21 |
| 100 | 6.43 |
| 250 | 16.08 |
| 500 | 32.16 |
| 1000 | 64.32 |
| CUP | KMF |
| 1 | 15.54 |
| 5 | 77.73 |
| 10 | 155.47 |
| 20 | 310.94 |
| 50 | 777.35 |
| 100 | 1554.71 |
| 250 | 3886.79 |
| 500 | 7773.58 |
| 1000 | 15547.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.