Tỷ giá hối đoái KMF/LYD 0.015245 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.015 LYD |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.015 LYD |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.015 LYD |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.015 LYD |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.015 LYD |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.014 LYD |
| KMF | LYD |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.076 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.30 |
| 50 | 0.76 |
| 100 | 1.52 |
| 250 | 3.81 |
| 500 | 7.62 |
| 1000 | 15.24 |
| LYD | KMF |
| 1 | 65.59 |
| 5 | 327.97 |
| 10 | 655.95 |
| 20 | 1311.9 |
| 50 | 3279.76 |
| 100 | 6559.52 |
| 250 | 16398.81 |
| 500 | 32797.62 |
| 1000 | 65595.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.