Tỷ giá hối đoái KMF/OMR 0.00089627 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.00090 OMR |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.00089 OMR |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.00088 OMR |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.00087 OMR |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.00086 OMR |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.00085 OMR |
| KMF | OMR |
| 1 | 0.00090 |
| 5 | 0.0045 |
| 10 | 0.0090 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.045 |
| 100 | 0.090 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.45 |
| 1000 | 0.90 |
| OMR | KMF |
| 1 | 1115.74 |
| 5 | 5578.7 |
| 10 | 11157.4 |
| 20 | 22314.81 |
| 50 | 55787.04 |
| 100 | 111574.08 |
| 250 | 278935.21 |
| 500 | 557870.42 |
| 1000 | 1115740.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.