Tỷ giá hối đoái KMF/SAR 0.0090388 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.0090 SAR |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.0089 SAR |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.0089 SAR |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.0088 SAR |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.0087 SAR |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.0086 SAR |
| KMF | SAR |
| 1 | 0.0090 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.090 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.90 |
| 250 | 2.25 |
| 500 | 4.51 |
| 1000 | 9.03 |
| SAR | KMF |
| 1 | 110.63 |
| 5 | 553.17 |
| 10 | 1106.34 |
| 20 | 2212.69 |
| 50 | 5531.72 |
| 100 | 11063.45 |
| 250 | 27658.64 |
| 500 | 55317.28 |
| 1000 | 110634.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.