Valuta Ex Logo

KMF đến SDG

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái KMF/SDG 1.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where KMF is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngSDG
0%1 KMF0.0 KMF1.44 SDG
1%1 KMF0.010 KMF1.43 SDG
2%1 KMF0.020 KMF1.42 SDG
3%1 KMF0.030 KMF1.4 SDG
4%1 KMF0.040 KMF1.39 SDG
5%1 KMF0.050 KMF1.37 SDG

Chuyển đổi Franc Comoros thành Bảng Sudan

KMFSDG
11.44
57.24
1014.49
2028.98
5072.46
100144.93
250362.34
500724.69
10001449.39

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Franc Comoros

SDGKMF
10.69
53.44
106.89
2013.79
5034.49
10068.99
250172.48
500344.97
1000689.94

Thông tin thêm về KMF hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ