Tỷ giá hối đoái KMF/TWD 0.076199 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | TWD |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.076 TWD |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.075 TWD |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.075 TWD |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.074 TWD |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.073 TWD |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.072 TWD |
| KMF | TWD |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.52 |
| 50 | 3.8 |
| 100 | 7.61 |
| 250 | 19.04 |
| 500 | 38.09 |
| 1000 | 76.19 |
| TWD | KMF |
| 1 | 13.12 |
| 5 | 65.61 |
| 10 | 131.23 |
| 20 | 262.47 |
| 50 | 656.17 |
| 100 | 1312.35 |
| 250 | 3280.88 |
| 500 | 6561.76 |
| 1000 | 13123.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.