Valuta Ex Logo

KMF đến USD

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KMF/USD 0.0022051 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-usd?amount=1

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where KMF is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngUSD
0%1 KMF0.0 KMF0.0022 USD
1%1 KMF0.010 KMF0.0022 USD
2%1 KMF0.020 KMF0.0022 USD
3%1 KMF0.030 KMF0.0021 USD
4%1 KMF0.040 KMF0.0021 USD
5%1 KMF0.050 KMF0.0021 USD

Chuyển đổi Franc Comoros thành Đô la Mỹ

KMFUSD
10.0022
50.011
100.022
200.044
500.11
1000.22
2500.55
5001.1
10002.2

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc Comoros

USDKMF
1453.5
52267.52
104535.04
209070.08
5022675.2
10045350.4
250113376.01
500226752.03
1000453504.06

Thông tin thêm về KMF hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ