Tỷ giá hối đoái KMF/ZAR 0.038474 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.038 ZAR |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.038 ZAR |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.038 ZAR |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.037 ZAR |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.037 ZAR |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.037 ZAR |
| KMF | ZAR |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.77 |
| 50 | 1.92 |
| 100 | 3.84 |
| 250 | 9.61 |
| 500 | 19.23 |
| 1000 | 38.47 |
| ZAR | KMF |
| 1 | 25.99 |
| 5 | 129.95 |
| 10 | 259.91 |
| 20 | 519.82 |
| 50 | 1299.57 |
| 100 | 2599.14 |
| 250 | 6497.87 |
| 500 | 12995.74 |
| 1000 | 25991.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.