Tỷ giá hối đoái KMF/ZMW 0.045733 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.046 ZMW |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.045 ZMW |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.045 ZMW |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.044 ZMW |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.044 ZMW |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.043 ZMW |
| KMF | ZMW |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.57 |
| 250 | 11.43 |
| 500 | 22.86 |
| 1000 | 45.73 |
| ZMW | KMF |
| 1 | 21.86 |
| 5 | 109.33 |
| 10 | 218.66 |
| 20 | 437.32 |
| 50 | 1093.3 |
| 100 | 2186.61 |
| 250 | 5466.53 |
| 500 | 10933.07 |
| 1000 | 21866.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.