Tỷ giá hối đoái KPW/AFN 0.072774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.073 AFN |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.072 AFN |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.071 AFN |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.071 AFN |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.070 AFN |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.069 AFN |
| KPW | AFN |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.45 |
| 50 | 3.63 |
| 100 | 7.27 |
| 250 | 18.19 |
| 500 | 36.38 |
| 1000 | 72.77 |
| AFN | KPW |
| 1 | 13.74 |
| 5 | 68.7 |
| 10 | 137.41 |
| 20 | 274.82 |
| 50 | 687.06 |
| 100 | 1374.12 |
| 250 | 3435.3 |
| 500 | 6870.61 |
| 1000 | 13741.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.