Valuta Ex Logo

KPW đến BND

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KPW/BND 0.0014030 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where KPW is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngBND
0%1 KPW0.0 KPW0.0014 BND
1%1 KPW0.010 KPW0.0014 BND
2%1 KPW0.020 KPW0.0014 BND
3%1 KPW0.030 KPW0.0014 BND
4%1 KPW0.040 KPW0.0013 BND
5%1 KPW0.050 KPW0.0013 BND

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Đô la Brunei

KPWBND
10.0014
50.0070
100.014
200.028
500.070
1000.14
2500.35
5000.70
10001.4

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Won Triều Tiên

BNDKPW
1712.76
53563.84
107127.69
2014255.38
5035638.45
10071276.91
250178192.28
500356384.56
1000712769.12

Thông tin thêm về KPW hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ