Tỷ giá hối đoái KPW/BTN 0.10271 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.10 BTN |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.10 BTN |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.10 BTN |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.10 BTN |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.099 BTN |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.098 BTN |
| KPW | BTN |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.05 |
| 50 | 5.13 |
| 100 | 10.27 |
| 250 | 25.67 |
| 500 | 51.35 |
| 1000 | 102.7 |
| BTN | KPW |
| 1 | 9.73 |
| 5 | 48.68 |
| 10 | 97.36 |
| 20 | 194.73 |
| 50 | 486.82 |
| 100 | 973.65 |
| 250 | 2434.14 |
| 500 | 4868.28 |
| 1000 | 9736.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.