Tỷ giá hối đoái KPW/EUR 0.00093787 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.00094 EUR |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.00093 EUR |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.00092 EUR |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.00091 EUR |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.00090 EUR |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.00089 EUR |
| KPW | EUR |
| 1 | 0.00094 |
| 5 | 0.0047 |
| 10 | 0.0094 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.047 |
| 100 | 0.094 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.47 |
| 1000 | 0.94 |
| EUR | KPW |
| 1 | 1066.24 |
| 5 | 5331.24 |
| 10 | 10662.48 |
| 20 | 21324.96 |
| 50 | 53312.41 |
| 100 | 106624.83 |
| 250 | 266562.08 |
| 500 | 533124.16 |
| 1000 | 1066248.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.