Valuta Ex Logo

KPW đến EUR

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái KPW/EUR 0.00093787 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where KPW is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngEUR
0%1 KPW0.0 KPW0.00094 EUR
1%1 KPW0.010 KPW0.00093 EUR
2%1 KPW0.020 KPW0.00092 EUR
3%1 KPW0.030 KPW0.00091 EUR
4%1 KPW0.040 KPW0.00090 EUR
5%1 KPW0.050 KPW0.00089 EUR

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Euro

KPWEUR
10.00094
50.0047
100.0094
200.019
500.047
1000.094
2500.23
5000.47
10000.94

Chuyển đổi Euro thành Won Triều Tiên

EURKPW
11066.24
55331.24
1010662.48
2021324.96
5053312.41
100106624.83
250266562.08
500533124.16
10001066248.33

Thông tin thêm về KPW hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ