Valuta Ex Logo

KPW đến KZT

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái KPW/KZT 0.54928 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where KPW is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngKZT
0%1 KPW0.0 KPW0.55 KZT
1%1 KPW0.010 KPW0.54 KZT
2%1 KPW0.020 KPW0.54 KZT
3%1 KPW0.030 KPW0.53 KZT
4%1 KPW0.040 KPW0.53 KZT
5%1 KPW0.050 KPW0.52 KZT

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Tenge Kazakhstan

KPWKZT
10.55
52.74
105.49
2010.98
5027.46
10054.92
250137.31
500274.63
1000549.27

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Won Triều Tiên

KZTKPW
11.82
59.1
1018.2
2036.41
5091.02
100182.05
250455.14
500910.28
10001820.57

Thông tin thêm về KPW hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ