Valuta Ex Logo

KPW đến LYD

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái KPW/LYD 0.0070011 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where KPW is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngLYD
0%1 KPW0.0 KPW0.0070 LYD
1%1 KPW0.010 KPW0.0069 LYD
2%1 KPW0.020 KPW0.0069 LYD
3%1 KPW0.030 KPW0.0068 LYD
4%1 KPW0.040 KPW0.0067 LYD
5%1 KPW0.050 KPW0.0067 LYD

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Dinar Libi

KPWLYD
10.0070
50.035
100.070
200.14
500.35
1000.70
2501.75
5003.5
10007

Chuyển đổi Dinar Libi thành Won Triều Tiên

LYDKPW
1142.83
5714.17
101428.34
202856.68
507141.7
10014283.41
25035708.53
50071417.06
1000142834.13

Thông tin thêm về KPW hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ