Tỷ giá hối đoái KPW/MKD 0.062989 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | MKD |
0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.063 MKD |
1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.062 MKD |
2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.062 MKD |
3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.061 MKD |
4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.060 MKD |
5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.060 MKD |
KPW | MKD |
1 | 0.063 |
5 | 0.31 |
10 | 0.63 |
20 | 1.25 |
50 | 3.14 |
100 | 6.29 |
250 | 15.74 |
500 | 31.49 |
1000 | 62.98 |
MKD | KPW |
1 | 15.87 |
5 | 79.37 |
10 | 158.75 |
20 | 317.51 |
50 | 793.78 |
100 | 1587.57 |
250 | 3968.93 |
500 | 7937.86 |
1000 | 15875.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.