Valuta Ex Logo

KPW đến NAD

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KPW/NAD 0.017767 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where KPW is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngNAD
0%1 KPW0.0 KPW0.018 NAD
1%1 KPW0.010 KPW0.018 NAD
2%1 KPW0.020 KPW0.017 NAD
3%1 KPW0.030 KPW0.017 NAD
4%1 KPW0.040 KPW0.017 NAD
5%1 KPW0.050 KPW0.017 NAD

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Đô la Namibia

KPWNAD
10.018
50.089
100.18
200.36
500.89
1001.77
2504.44
5008.88
100017.76

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Won Triều Tiên

NADKPW
156.28
5281.41
10562.83
201125.66
502814.15
1005628.31
25014070.78
50028141.56
100056283.13

Thông tin thêm về KPW hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ