Tỷ giá hối đoái KPW/PGK 0.0048147 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | PGK |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.0048 PGK |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.0048 PGK |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.0047 PGK |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.0047 PGK |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.0046 PGK |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.0046 PGK |
| KPW | PGK |
| 1 | 0.0048 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.048 |
| 20 | 0.096 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.48 |
| 250 | 1.2 |
| 500 | 2.4 |
| 1000 | 4.81 |
| PGK | KPW |
| 1 | 207.69 |
| 5 | 1038.49 |
| 10 | 2076.98 |
| 20 | 4153.97 |
| 50 | 10384.92 |
| 100 | 20769.85 |
| 250 | 51924.63 |
| 500 | 103849.27 |
| 1000 | 207698.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.