Tỷ giá hối đoái KPW/RUB 0.084864 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.085 RUB |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.084 RUB |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.083 RUB |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.082 RUB |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.081 RUB |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.081 RUB |
| KPW | RUB |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.24 |
| 100 | 8.48 |
| 250 | 21.21 |
| 500 | 42.43 |
| 1000 | 84.86 |
| RUB | KPW |
| 1 | 11.78 |
| 5 | 58.91 |
| 10 | 117.83 |
| 20 | 235.67 |
| 50 | 589.17 |
| 100 | 1178.35 |
| 250 | 2945.88 |
| 500 | 5891.76 |
| 1000 | 11783.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.