Tỷ giá hối đoái KPW/SZL 0.018199 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.018 SZL |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.018 SZL |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.018 SZL |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.018 SZL |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.017 SZL |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.017 SZL |
| KPW | SZL |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.091 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.36 |
| 50 | 0.91 |
| 100 | 1.81 |
| 250 | 4.54 |
| 500 | 9.09 |
| 1000 | 18.19 |
| SZL | KPW |
| 1 | 54.94 |
| 5 | 274.73 |
| 10 | 549.47 |
| 20 | 1098.95 |
| 50 | 2747.38 |
| 100 | 5494.76 |
| 250 | 13736.92 |
| 500 | 27473.84 |
| 1000 | 54947.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.