Tỷ giá hối đoái KPW/ZAR 0.018209 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.018 ZAR |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.018 ZAR |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.018 ZAR |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.018 ZAR |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.017 ZAR |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.017 ZAR |
| KPW | ZAR |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.091 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.36 |
| 50 | 0.91 |
| 100 | 1.82 |
| 250 | 4.55 |
| 500 | 9.1 |
| 1000 | 18.2 |
| ZAR | KPW |
| 1 | 54.91 |
| 5 | 274.59 |
| 10 | 549.19 |
| 20 | 1098.38 |
| 50 | 2745.95 |
| 100 | 5491.91 |
| 250 | 13729.79 |
| 500 | 27459.58 |
| 1000 | 54919.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.