Valuta Ex Logo

KRW đến AUD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng 0.0010062 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KRW/AUD 0.0010062 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/krw-to-aud?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ của Hàn Quốc

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where KRW is usedcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngAUD
0%1 KRW0.0 KRW0.0010 AUD
1%1 KRW0.010 KRW0.0010 AUD
2%1 KRW0.020 KRW0.00099 AUD
3%1 KRW0.030 KRW0.00098 AUD
4%1 KRW0.040 KRW0.00097 AUD
5%1 KRW0.050 KRW0.00096 AUD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Australia

KRWAUD
10.0010
50.0050
100.010
200.020
500.050
1000.10
2500.25
5000.50
10001

Chuyển đổi Đô la Australia thành Won Hàn Quốc

AUDKRW
1993.84
54969.24
109938.48
2019876.97
5049692.44
10099384.88
250248462.21
500496924.42
1000993848.84

Thông tin thêm về KRW hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ