Tỷ giá hối đoái KRW/BDT 0.084667 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KRW | Phí chuyển nhượng | BDT |
| 0% | 1 KRW | 0.0 KRW | 0.085 BDT |
| 1% | 1 KRW | 0.010 KRW | 0.084 BDT |
| 2% | 1 KRW | 0.020 KRW | 0.083 BDT |
| 3% | 1 KRW | 0.030 KRW | 0.082 BDT |
| 4% | 1 KRW | 0.040 KRW | 0.081 BDT |
| 5% | 1 KRW | 0.050 KRW | 0.080 BDT |
| KRW | BDT |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.23 |
| 100 | 8.46 |
| 250 | 21.16 |
| 500 | 42.33 |
| 1000 | 84.66 |
| BDT | KRW |
| 1 | 11.81 |
| 5 | 59.05 |
| 10 | 118.11 |
| 20 | 236.22 |
| 50 | 590.55 |
| 100 | 1181.1 |
| 250 | 2952.75 |
| 500 | 5905.5 |
| 1000 | 11811 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.