Valuta Ex Logo

KRW đến BDT

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái KRW/BDT 0.084667 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where KRW is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngBDT
0%1 KRW0.0 KRW0.085 BDT
1%1 KRW0.010 KRW0.084 BDT
2%1 KRW0.020 KRW0.083 BDT
3%1 KRW0.030 KRW0.082 BDT
4%1 KRW0.040 KRW0.081 BDT
5%1 KRW0.050 KRW0.080 BDT

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Taka Bangladesh

KRWBDT
10.085
50.42
100.85
201.69
504.23
1008.46
25021.16
50042.33
100084.66

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Won Hàn Quốc

BDTKRW
111.81
559.05
10118.11
20236.22
50590.55
1001181.1
2502952.75
5005905.5
100011811

Thông tin thêm về KRW hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ