Valuta Ex Logo

KRW đến BMD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KRW/BMD 0.00069182 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where KRW is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngBMD
0%1 KRW0.0 KRW0.00069 BMD
1%1 KRW0.010 KRW0.00068 BMD
2%1 KRW0.020 KRW0.00068 BMD
3%1 KRW0.030 KRW0.00067 BMD
4%1 KRW0.040 KRW0.00066 BMD
5%1 KRW0.050 KRW0.00066 BMD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Bermuda

KRWBMD
10.00069
50.0035
100.0069
200.014
500.035
1000.069
2500.17
5000.35
10000.69

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Won Hàn Quốc

BMDKRW
11445.45
57227.29
1014454.59
2028909.19
5072272.99
100144545.99
250361364.99
500722729.98
10001445459.97

Thông tin thêm về KRW hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ