Valuta Ex Logo

KRW đến EUR

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng 0.00066692 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
₩
EUR - Euroselect icon
€

Tỷ giá hối đoái KRW/EUR 0.00066692 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/krw-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ của Hàn Quốc

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where KRW is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngEUR
0%1 KRW0.0 KRW0.00067 EUR
1%1 KRW0.010 KRW0.00066 EUR
2%1 KRW0.020 KRW0.00065 EUR
3%1 KRW0.030 KRW0.00065 EUR
4%1 KRW0.040 KRW0.00064 EUR
5%1 KRW0.050 KRW0.00063 EUR

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Euro

KRWEUR
10.00067
50.0033
100.0067
200.013
500.033
1000.067
2500.17
5000.33
10000.67

Chuyển đổi Euro thành Won Hàn Quốc

EURKRW
11499.43
57497.16
1014994.33
2029988.67
5074971.69
100149943.38
250374858.46
500749716.92
10001499433.85

Thông tin thêm về KRW hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ