Valuta Ex Logo

KRW đến GNF

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KRW/GNF 6.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where KRW is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngGNF
0%1 KRW0.0 KRW6.08 GNF
1%1 KRW0.010 KRW6.02 GNF
2%1 KRW0.020 KRW5.96 GNF
3%1 KRW0.030 KRW5.89 GNF
4%1 KRW0.040 KRW5.83 GNF
5%1 KRW0.050 KRW5.77 GNF

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Franc Guinea

KRWGNF
16.08
530.4
1060.81
20121.63
50304.09
100608.19
2501520.48
5003040.97
10006081.94

Chuyển đổi Franc Guinea thành Won Hàn Quốc

GNFKRW
10.16
50.82
101.64
203.28
508.22
10016.44
25041.1
50082.21
1000164.42

Thông tin thêm về KRW hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ