Valuta Ex Logo

KRW đến HNL

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái KRW/HNL 0.018332 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where KRW is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngHNL
0%1 KRW0.0 KRW0.018 HNL
1%1 KRW0.010 KRW0.018 HNL
2%1 KRW0.020 KRW0.018 HNL
3%1 KRW0.030 KRW0.018 HNL
4%1 KRW0.040 KRW0.018 HNL
5%1 KRW0.050 KRW0.017 HNL

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Lempira Honduras

KRWHNL
10.018
50.092
100.18
200.37
500.92
1001.83
2504.58
5009.16
100018.33

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Won Hàn Quốc

HNLKRW
154.54
5272.73
10545.47
201090.95
502727.39
1005454.79
25013636.99
50027273.98
100054547.96

Thông tin thêm về KRW hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ