Tỷ giá hối đoái KRW/LYD 0.0043455 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KRW | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KRW | 0.0 KRW | 0.0043 LYD |
| 1% | 1 KRW | 0.010 KRW | 0.0043 LYD |
| 2% | 1 KRW | 0.020 KRW | 0.0043 LYD |
| 3% | 1 KRW | 0.030 KRW | 0.0042 LYD |
| 4% | 1 KRW | 0.040 KRW | 0.0042 LYD |
| 5% | 1 KRW | 0.050 KRW | 0.0041 LYD |
| KRW | LYD |
| 1 | 0.0043 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.043 |
| 20 | 0.087 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.43 |
| 250 | 1.08 |
| 500 | 2.17 |
| 1000 | 4.34 |
| LYD | KRW |
| 1 | 230.12 |
| 5 | 1150.6 |
| 10 | 2301.2 |
| 20 | 4602.41 |
| 50 | 11506.03 |
| 100 | 23012.06 |
| 250 | 57530.15 |
| 500 | 115060.3 |
| 1000 | 230120.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.