Valuta Ex Logo

KRW đến NAD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KRW/NAD 0.011092 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where KRW is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngNAD
0%1 KRW0.0 KRW0.011 NAD
1%1 KRW0.010 KRW0.011 NAD
2%1 KRW0.020 KRW0.011 NAD
3%1 KRW0.030 KRW0.011 NAD
4%1 KRW0.040 KRW0.011 NAD
5%1 KRW0.050 KRW0.011 NAD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Namibia

KRWNAD
10.011
50.055
100.11
200.22
500.55
1001.1
2502.77
5005.54
100011.09

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Won Hàn Quốc

NADKRW
190.15
5450.78
10901.57
201803.15
504507.89
1009015.79
25022539.47
50045078.95
100090157.9

Thông tin thêm về KRW hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ