Valuta Ex Logo

KRW đến RON

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái KRW/RON 0.0029757 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where KRW is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngRON
0%1 KRW0.0 KRW0.0030 RON
1%1 KRW0.010 KRW0.0029 RON
2%1 KRW0.020 KRW0.0029 RON
3%1 KRW0.030 KRW0.0029 RON
4%1 KRW0.040 KRW0.0029 RON
5%1 KRW0.050 KRW0.0028 RON

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Leu Romania

KRWRON
10.0030
50.015
100.030
200.060
500.15
1000.30
2500.74
5001.48
10002.97

Chuyển đổi Leu Romania thành Won Hàn Quốc

RONKRW
1336.06
51680.3
103360.6
206721.2
5016803.01
10033606.02
25084015.07
500168030.14
1000336060.29

Thông tin thêm về KRW hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ