Valuta Ex Logo

KRW đến SOS

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái KRW/SOS 0.39433 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where KRW is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngSOS
0%1 KRW0.0 KRW0.39 SOS
1%1 KRW0.010 KRW0.39 SOS
2%1 KRW0.020 KRW0.39 SOS
3%1 KRW0.030 KRW0.38 SOS
4%1 KRW0.040 KRW0.38 SOS
5%1 KRW0.050 KRW0.37 SOS

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Schilling Somali

KRWSOS
10.39
51.97
103.94
207.88
5019.71
10039.43
25098.58
500197.16
1000394.33

Chuyển đổi Schilling Somali thành Won Hàn Quốc

SOSKRW
12.53
512.67
1025.35
2050.71
50126.79
100253.59
250633.98
5001267.96
10002535.93

Thông tin thêm về KRW hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ