Tỷ giá hối đoái KWD/CLF 0.073182 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 0.073 CLF |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 0.072 CLF |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 0.072 CLF |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 0.071 CLF |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 0.070 CLF |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 0.070 CLF |
| KWD | CLF |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.46 |
| 50 | 3.65 |
| 100 | 7.31 |
| 250 | 18.29 |
| 500 | 36.59 |
| 1000 | 73.18 |
| CLF | KWD |
| 1 | 13.66 |
| 5 | 68.32 |
| 10 | 136.64 |
| 20 | 273.29 |
| 50 | 683.22 |
| 100 | 1366.45 |
| 250 | 3416.14 |
| 500 | 6832.28 |
| 1000 | 13664.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.