Tỷ giá hối đoái KWD/KZT 1650 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | KZT |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 1650 KZT |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 1633.5 KZT |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 1617 KZT |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 1600.5 KZT |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 1584 KZT |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 1567.5 KZT |
| KWD | KZT |
| 1 | 1650 |
| 5 | 8250.01 |
| 10 | 16500.03 |
| 20 | 33000.07 |
| 50 | 82500.18 |
| 100 | 165000.37 |
| 250 | 412500.94 |
| 500 | 825001.89 |
| 1000 | 1650003.79 |
| KZT | KWD |
| 1 | 0.00061 |
| 5 | 0.0030 |
| 10 | 0.0061 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.030 |
| 100 | 0.061 |
| 250 | 0.15 |
| 500 | 0.30 |
| 1000 | 0.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.