Valuta Ex Logo

KYD đến HUF

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Forint Hungary (HUF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft

Tỷ giá hối đoái KYD/HUF 395.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-huf?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where KYD is usedcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Forint Hungary

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngHUF
0%1 KYD0.0 KYD395.16 HUF
1%1 KYD0.010 KYD391.21 HUF
2%1 KYD0.020 KYD387.26 HUF
3%1 KYD0.030 KYD383.31 HUF
4%1 KYD0.040 KYD379.36 HUF
5%1 KYD0.050 KYD375.41 HUF

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Forint Hungary

KYDHUF
1395.16
51975.84
103951.68
207903.37
5019758.43
10039516.87
25098792.19
500197584.38
1000395168.76

Chuyển đổi Forint Hungary thành Đô la Quần đảo Cayman

HUFKYD
10.0025
50.013
100.025
200.051
500.13
1000.25
2500.63
5001.26
10002.53

Thông tin thêm về KYD hoặc HUF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ