Valuta Ex Logo

KYD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KYD/ISK 158.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-isk?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where KYD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngISK
0%1 KYD0.0 KYD158.37 ISK
1%1 KYD0.010 KYD156.78 ISK
2%1 KYD0.020 KYD155.2 ISK
3%1 KYD0.030 KYD153.62 ISK
4%1 KYD0.040 KYD152.03 ISK
5%1 KYD0.050 KYD150.45 ISK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Króna Iceland

KYDISK
1158.37
5791.86
101583.72
203167.45
507918.63
10015837.26
25039593.16
50079186.33
1000158372.67

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Quần đảo Cayman

ISKKYD
10.0063
50.032
100.063
200.13
500.32
1000.63
2501.57
5003.15
10006.31

Thông tin thêm về KYD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ