Valuta Ex Logo

KYD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng 144.72 Króna Iceland (ISK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KYD/ISK 144.72 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world mapcountries where KYD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngISK
0%1 KYD0.0 KYD144.72 ISK
1%1 KYD0.010 KYD143.28 ISK
2%1 KYD0.020 KYD141.83 ISK
3%1 KYD0.030 KYD140.38 ISK
4%1 KYD0.040 KYD138.93 ISK
5%1 KYD0.050 KYD137.49 ISK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Króna Iceland

KYDISK
1144.72
5723.64
101447.28
202894.57
507236.44
10014472.88
25036182.21
50072364.43
1000144728.87

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Quần đảo Cayman

ISKKYD
10.0069
50.035
100.069
200.14
500.35
1000.69
2501.72
5003.45
10006.9

Thông tin thêm về KYD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ