Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

KYD đến KHR

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ KYD
KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
Logo tiền tệ KHR
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái KYD/KHR 4792.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-khr?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KYD is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 KYD0.0 KYD4792.71 KHR
1%1 KYD0.010 KYD4744.78 KHR
2%1 KYD0.020 KYD4696.85 KHR
3%1 KYD0.030 KYD4648.93 KHR
4%1 KYD0.040 KYD4601 KHR
5%1 KYD0.050 KYD4553.07 KHR

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Riel Campuchia

KYDKHR
14792.71
523963.56
1047927.13
2095854.27
50239635.69
100479271.38
2501198178.45
5002396356.9
10004792713.8

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Quần đảo Cayman

KHRKYD
10.00021
50.0010
100.0021
200.0042
500.010
1000.021
2500.052
5000.10
10000.21

Thông tin thêm về KYD hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ