Valuta Ex Logo

KYD đến NAD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KYD/NAD 19.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where KYD is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngNAD
0%1 KYD0.0 KYD19.25 NAD
1%1 KYD0.010 KYD19.06 NAD
2%1 KYD0.020 KYD18.87 NAD
3%1 KYD0.030 KYD18.68 NAD
4%1 KYD0.040 KYD18.48 NAD
5%1 KYD0.050 KYD18.29 NAD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Đô la Namibia

KYDNAD
119.25
596.29
10192.59
20385.18
50962.95
1001925.9
2504814.75
5009629.51
100019259.03

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Đô la Quần đảo Cayman

NADKYD
10.052
50.26
100.52
201.03
502.59
1005.19
25012.98
50025.96
100051.92

Thông tin thêm về KYD hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ