Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman sang Krone Na Uy | Công cụ chuyển đổi tiền tệ KYD sang NOK - Valuta EX
Valuta Ex Logo

KYD đến NOK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KYD/NOK 13.58 đã cập nhật 9 phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-nok?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where KYD is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngNOK
0%1 KYD0.0 KYD13.58 NOK
1%1 KYD0.010 KYD13.45 NOK
2%1 KYD0.020 KYD13.31 NOK
3%1 KYD0.030 KYD13.18 NOK
4%1 KYD0.040 KYD13.04 NOK
5%1 KYD0.050 KYD12.9 NOK

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Krone Na Uy

KYDNOK
113.58
567.93
10135.87
20271.75
50679.38
1001358.76
2503396.9
5006793.81
100013587.62

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Đô la Quần đảo Cayman

NOKKYD
10.074
50.37
100.74
201.47
503.67
1007.35
25018.39
50036.79
100073.59

Thông tin thêm về KYD hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ