Valuta Ex Logo

KYD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái KYD/XAU 0.00021723 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-xau?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

world mapcountries where KYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 KYD0.0 KYD0.00022 XAU
1%1 KYD0.010 KYD0.00022 XAU
2%1 KYD0.020 KYD0.00021 XAU
3%1 KYD0.030 KYD0.00021 XAU
4%1 KYD0.040 KYD0.00021 XAU
5%1 KYD0.050 KYD0.00021 XAU

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Vàng

KYDXAU
10.00022
50.0011
100.0022
200.0043
500.011
1000.022
2500.054
5000.11
10000.22

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Quần đảo Cayman

XAUKYD
14603.41
523017.07
1046034.14
2092068.28
50230170.71
100460341.43
2501150853.59
5002301707.18
10004603414.36

Thông tin thêm về KYD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ