Valuta Ex Logo

KYD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KYD/XPF 120.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-xpf?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where KYD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 KYD0.0 KYD120.86 XPF
1%1 KYD0.010 KYD119.65 XPF
2%1 KYD0.020 KYD118.44 XPF
3%1 KYD0.030 KYD117.23 XPF
4%1 KYD0.040 KYD116.02 XPF
5%1 KYD0.050 KYD114.82 XPF

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Franc CFP

KYDXPF
1120.86
5604.32
101208.64
202417.28
506043.21
10012086.42
25030216.06
50060432.12
1000120864.25

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Quần đảo Cayman

XPFKYD
10.0083
50.041
100.083
200.17
500.41
1000.83
2502.06
5004.13
10008.27

Thông tin thêm về KYD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ