Tỷ giá hối đoái KZT/ANG 0.0035639 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | ANG |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.0036 ANG |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.0035 ANG |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.0035 ANG |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.0035 ANG |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.0034 ANG |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.0034 ANG |
| KZT | ANG |
| 1 | 0.0036 |
| 5 | 0.018 |
| 10 | 0.036 |
| 20 | 0.071 |
| 50 | 0.18 |
| 100 | 0.36 |
| 250 | 0.89 |
| 500 | 1.78 |
| 1000 | 3.56 |
| ANG | KZT |
| 1 | 280.58 |
| 5 | 1402.93 |
| 10 | 2805.87 |
| 20 | 5611.75 |
| 50 | 14029.38 |
| 100 | 28058.76 |
| 250 | 70146.9 |
| 500 | 140293.8 |
| 1000 | 280587.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.