Tỷ giá hối đoái KZT/BGN 0.0033525 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.0034 BGN |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.0033 BGN |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.0033 BGN |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.0033 BGN |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.0032 BGN |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.0032 BGN |
| KZT | BGN |
| 1 | 0.0034 |
| 5 | 0.017 |
| 10 | 0.034 |
| 20 | 0.067 |
| 50 | 0.17 |
| 100 | 0.34 |
| 250 | 0.84 |
| 500 | 1.67 |
| 1000 | 3.35 |
| BGN | KZT |
| 1 | 298.28 |
| 5 | 1491.43 |
| 10 | 2982.87 |
| 20 | 5965.75 |
| 50 | 14914.37 |
| 100 | 29828.75 |
| 250 | 74571.89 |
| 500 | 149143.78 |
| 1000 | 298287.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.