Tỷ giá hối đoái KZT/BHD 0.00073828 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | BHD |
0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.00074 BHD |
1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.00073 BHD |
2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.00072 BHD |
3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.00072 BHD |
4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.00071 BHD |
5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.00070 BHD |
KZT | BHD |
1 | 0.00074 |
5 | 0.0037 |
10 | 0.0074 |
20 | 0.015 |
50 | 0.037 |
100 | 0.074 |
250 | 0.18 |
500 | 0.37 |
1000 | 0.74 |
BHD | KZT |
1 | 1354.49 |
5 | 6772.45 |
10 | 13544.91 |
20 | 27089.82 |
50 | 67724.57 |
100 | 135449.14 |
250 | 338622.85 |
500 | 677245.7 |
1000 | 1354491.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.