Valuta Ex Logo

KZT đến BTN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái KZT/BTN 0.18304 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where KZT is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngBTN
0%1 KZT0.0 KZT0.18 BTN
1%1 KZT0.010 KZT0.18 BTN
2%1 KZT0.020 KZT0.18 BTN
3%1 KZT0.030 KZT0.18 BTN
4%1 KZT0.040 KZT0.18 BTN
5%1 KZT0.050 KZT0.17 BTN

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Ngultrum Bhutan

KZTBTN
10.18
50.92
101.83
203.66
509.15
10018.3
25045.75
50091.51
1000183.03

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Tenge Kazakhstan

BTNKZT
15.46
527.31
1054.63
20109.26
50273.16
100546.33
2501365.84
5002731.68
10005463.37

Thông tin thêm về KZT hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ