Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

KZT đến BYR

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ KZT
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
Logo tiền tệ BYR
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái KZT/BYR 39.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-byr?amount=1

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where KZT is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngBYR
0%1 KZT0.0 KZT39.1 BYR
1%1 KZT0.010 KZT38.71 BYR
2%1 KZT0.020 KZT38.32 BYR
3%1 KZT0.030 KZT37.93 BYR
4%1 KZT0.040 KZT37.54 BYR
5%1 KZT0.050 KZT37.15 BYR

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rúp Belarus (2000–2016)

KZTBYR
139.1
5195.52
10391.05
20782.11
501955.28
1003910.57
2509776.43
50019552.86
100039105.73

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Tenge Kazakhstan

BYRKZT
10.026
50.13
100.26
200.51
501.27
1002.55
2506.39
50012.78
100025.57

Thông tin thêm về KZT hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ