Tỷ giá hối đoái KZT/CNY 0.014741 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.015 CNY |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.015 CNY |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.014 CNY |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.014 CNY |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.014 CNY |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.014 CNY |
| KZT | CNY |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.074 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.29 |
| 50 | 0.74 |
| 100 | 1.47 |
| 250 | 3.68 |
| 500 | 7.37 |
| 1000 | 14.74 |
| CNY | KZT |
| 1 | 67.83 |
| 5 | 339.18 |
| 10 | 678.37 |
| 20 | 1356.74 |
| 50 | 3391.87 |
| 100 | 6783.74 |
| 250 | 16959.37 |
| 500 | 33918.74 |
| 1000 | 67837.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.